musculus tibialis
Định nghĩa
Danh từ:
- Cơ chày: "musculus tibialis" là một thuật ngữ giải phẫu chỉ một trong hai cơ xương ở mỗi chân, bắt nguồn từ xương chày (xương ống chân). Các cơ này chịu trách nhiệm cho sự vận động của bàn chân, bao gồm việc gập, duỗi hoặc xoay bàn chân.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ chày trước giúp gập mu bàn chân lên trên.)
- (Chấn thương cơ chày sau có thể gây ra bàn chân bẹt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "musculus tibialis anterior": cơ chày trước, nằm ở mặt trước của cẳng chân, có chức năng gập mu bàn chân và nâng mé trong của bàn chân.
- "musculus tibialis posterior": cơ chày sau, nằm sâu ở mặt sau của cẳng chân, có chức năng gập lòng bàn chân và xoay trong bàn chân.
Biến thể và từ gần giống
- Tibialis (tính từ): thuộc về xương chày.
- The tibialis muscle is essential for walking. (Cơ thuộc xương chày rất cần thiết cho việc đi bộ.)
- Tibia (danh từ): xương chày, xương ống chân.
Từ đồng nghĩa
- Cơ chày: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho "musculus tibialis".
- Cơ xương chày: cách diễn đạt mô tả vị trí của cơ.
Các cụm từ liên quan
- Anterior tibialis: cơ chày trước.
- Posterior tibialis: cơ chày sau.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "musculus tibialis" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu.
